Anh - Việt

Bản dịch của từ Cabinetry trong tiếng Việt

cabinetry

Noun

cabinetry (Noun)

/kˈæbənɪtɹi/
/kˈæbnətɹi/
AI

Nghĩa 01

Tập hợp các tủ (như tủ bếp, tủ đựng đồ) trong một không gian; nói chung là hệ thống tủ kê hoặc gắn cố định dùng để chứa đồ.

Cabinets collectively.

Ví dụ
Tủ bếp trong nhà bếp được làm từ gỗ sồi.The cabinetry in the kitchen is made of oak wood.
Không có tủ đựng đồ trong phòng khách, chỉ có kệ sách.There is no cabinetry in the living room, only bookshelves.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh