Anh - Việt
cabinetry
Noun
cabinetry (Noun)
/kˈæbənɪtɹi/
/kˈæbnətɹi/
AI
Nghĩa 01
Tập hợp các tủ (như tủ bếp, tủ đựng đồ) trong một không gian; nói chung là hệ thống tủ kê hoặc gắn cố định dùng để chứa đồ.
Cabinets collectively.
Ví dụ
Tủ bếp trong nhà bếp được làm từ gỗ sồi.The cabinetry in the kitchen is made of oak wood.
Không có tủ đựng đồ trong phòng khách, chỉ có kệ sách.There is no cabinetry in the living room, only bookshelves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cabinetry" chỉ đến tập hợp các sản phẩm nội thất chứa đựng đồ vật, thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm và không gian sống khác. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "cabinets" (tủ) có thể được gọi là "cupboards" (tủ đựng) trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt trong cách phát âm không rõ rệt, nhưng từ "cabinetry" thường được nhấn trọng âm khác nhau trong hai phiên bản tiếng Anh.