Bản dịch của từ Cable car trong tiếng Việt

Cable car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cable car(Noun)

kˈeɪbl kɑɹ
kˈeɪbl kɑɹ
01

Một phương tiện giao thông treo trên dây cáp và di chuyển nhờ hệ thống cáp (thường dùng để chở người trên núi hoặc qua các thung lũng).

A vehicle that hangs from and is moved by a cable.

缆车是一种悬挂在电缆上并由电缆移动的交通工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cable car (Noun)

SingularPlural

Cable car

Cable cars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh