Bản dịch của từ Cabochon trong tiếng Việt
Cabochon

Cabochon (Noun)
Một viên đá quý đã được mài bóng trơn nhưng không được cắt thành nhiều mặt (không có giác). Thường có bề mặt cong, tròn hoặc oval, bóng và phẳng ở mặt sau.
A gem that has been polished but not faceted.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cabochon là một thuật ngữ trong ngành đá quý, chỉ một viên đá quý được chế tác với mặt trên tròn hoặc hình oval, thường có bề mặt lồi và không có các mặt cắt như viên đá cắt faceted. Chúng thường được sử dụng trong trang sức, mang đến vẻ đẹp tự nhiên và màu sắc của đá. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay nghĩa.
Cabochon là một thuật ngữ trong ngành đá quý, chỉ một viên đá quý được chế tác với mặt trên tròn hoặc hình oval, thường có bề mặt lồi và không có các mặt cắt như viên đá cắt faceted. Chúng thường được sử dụng trong trang sức, mang đến vẻ đẹp tự nhiên và màu sắc của đá. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay nghĩa.
