Anh - Việt
cacti
Noun
cacti (Noun)
/kˈæktɑɪ/
/kˈækti/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “cactus” (cây xương rồng) — nghĩa là nhiều cây xương rồng.
plural of cactus.
Ví dụ
Cô ấy trồng xương rồng trong vườn của mình.She grows cacti in her garden.
Sa mạc đầy xương rồng.The desert is full of cacti.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cacti (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cactus | cacti |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cacti" là số nhiều của từ "cactus", chỉ các loài thực vật thuộc họ xương rồng, thường sống ở vùng khô cằn và có khả năng tích trữ nước. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "cactus" được dùng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng hình thức này, nhưng ít phổ biến hơn. Cacti nổi bật với hình dạng đa dạng và có khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt, thường được tìm thấy ở các khu vực như sa mạc.