Bản dịch của từ Caesarean trong tiếng Việt
Caesarean

Caesarean(Noun)
Mổ lấy thai; ca sinh mổ — một thủ thuật phẫu thuật để đưa em bé ra khỏi bụng người mẹ thay vì sinh qua đường âm đạo.
A caesarean section.
剖腹产
Caesarean(Adjective)
Liên quan đến hoặc do mổ lấy thai (mổ lấy em bé bằng phương pháp mổ trên bụng thay vì sinh thường qua đường âm đạo).
Of or effected by caesarean section.
剖腹产的,剖宫产的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tính từ) liên quan đến Julius Caesar hoặc các hoàng đế La Mã gọi là Caesar
Of or connected with Julius Caesar or the Caesars.
与凯撒有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "caesarean" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caesus", nghĩa là "cắt". Thuật ngữ này được liên kết với truyền thuyết về Gaius Julius Caesar, người được cho là đã được sinh ra qua phương pháp phẫu thuật mổ bụng. Vào thế kỷ 16, từ này bắt đầu được sử dụng để chỉ phương pháp sinh nở mà không cần trải qua cuộc chuyển dạ tự nhiên. Đến nay, "caesarean" thường được dùng để miêu tả mổ lấy thai, phản ánh sự phát triển trong y học và quá trình sinh con.
Từ "caesarean" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến y học, đặc biệt là trong bối cảnh sinh nở, khái niệm sinh mổ. Trong bài thi IELTS, từ này có thể được tìm thấy trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Cụ thể, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về sức khỏe và phẫu thuật. Tần suất sử dụng có khả năng cao trong các tài liệu nghiên cứu y khoa, cũng như trong các cuộc thảo luận về lựa chọn phương pháp sinh đẻ.
Từ "caesarean" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caesus", nghĩa là "cắt". Thuật ngữ này được liên kết với truyền thuyết về Gaius Julius Caesar, người được cho là đã được sinh ra qua phương pháp phẫu thuật mổ bụng. Vào thế kỷ 16, từ này bắt đầu được sử dụng để chỉ phương pháp sinh nở mà không cần trải qua cuộc chuyển dạ tự nhiên. Đến nay, "caesarean" thường được dùng để miêu tả mổ lấy thai, phản ánh sự phát triển trong y học và quá trình sinh con.
Từ "caesarean" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến y học, đặc biệt là trong bối cảnh sinh nở, khái niệm sinh mổ. Trong bài thi IELTS, từ này có thể được tìm thấy trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Cụ thể, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về sức khỏe và phẫu thuật. Tần suất sử dụng có khả năng cao trong các tài liệu nghiên cứu y khoa, cũng như trong các cuộc thảo luận về lựa chọn phương pháp sinh đẻ.
