Bản dịch của từ Caesarean trong tiếng Việt

Caesarean

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caesarean(Adjective)

sˌiːseərˈiən
ˌsiˈsɛriən
01

Liên quan đến phương pháp sinh con qua một vết mổ ở bụng và tử cung của người mẹ

Relating to a method of delivering a baby through an incision in the mothers abdomen and uterus

Ví dụ
02

Liên quan đến Caesar hoặc thời đại của ông

Relating to Caesar or his time

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi một quy trình phẫu thuật để sinh con

Characterized by a surgical procedure for childbirth

Ví dụ