Bản dịch của từ Caesarean trong tiếng Việt

Caesarean

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caesarean(Noun)

ˌkiˈsɛ.ri.ən
ˌkiˈsɛ.ri.ən
01

Mổ lấy thai; ca sinh mổ — một thủ thuật phẫu thuật để đưa em bé ra khỏi bụng người mẹ thay vì sinh qua đường âm đạo.

A caesarean section.

剖腹产

Ví dụ

Caesarean(Adjective)

kˈeɪsɚin
sɪzˈɛɹin
01

Liên quan đến hoặc do mổ lấy thai (mổ lấy em bé bằng phương pháp mổ trên bụng thay vì sinh thường qua đường âm đạo).

Of or effected by caesarean section.

剖腹产的,剖宫产的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) liên quan đến Julius Caesar hoặc các hoàng đế La Mã gọi là Caesar

Of or connected with Julius Caesar or the Caesars.

与凯撒有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh