Bản dịch của từ Campaign trail trong tiếng Việt
Campaign trail

Campaign trail (Phrase)
Những hoạt động, chuyến đi và sự kiện mà một chiến dịch chính trị thực hiện khi vận động bầu cử (gặp cử tri, phát biểu, vận động, tham gia sự kiện, tranh tài trên truyền thông, v.v.).
The activities of a political campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Campaign trail" là một thuật ngữ chỉ các hoạt động đi lại và vận động của các ứng cử viên trong một cuộc bầu cử. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị Mỹ, mô tả quy trình mà ứng cử viên sử dụng để tiếp cận cử tri, quảng bá chương trình tranh cử và thu hút sự ủng hộ. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "campaign trail" đều được sử dụng tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ về cách diễn đạt hoặc ngữ điệu khi nói.
"Campaign trail" là một thuật ngữ chỉ các hoạt động đi lại và vận động của các ứng cử viên trong một cuộc bầu cử. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị Mỹ, mô tả quy trình mà ứng cử viên sử dụng để tiếp cận cử tri, quảng bá chương trình tranh cử và thu hút sự ủng hộ. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "campaign trail" đều được sử dụng tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ về cách diễn đạt hoặc ngữ điệu khi nói.
