Bản dịch của từ Candlelight trong tiếng Việt

Candlelight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candlelight(Noun)

kˈændllaɪt
kˈændllaɪt
01

Ánh sáng mờ, nhẹ do nến tạo ra; ánh nến dùng để chiếu sáng hay tạo không khí ấm áp, lãng mạn.

Dim light provided by a candle or candles.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh