Anh - Việt

Bản dịch của từ Canoes trong tiếng Việt

canoes

Noun

canoes (Noun)

/kənˈuz/
/kənˈuz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “canoe” — những chiếc xuồng độc mộc/đuôi canoe nhỏ, hẹp, thường dùng mái chèo để di chuyển trên sông, hồ hoặc biển gần bờ.

plural of canoe.

Ví dụ
Nhiều chiếc xuồng được sử dụng trong lễ hội địa phương vào tháng Bảy.Many canoes were used during the local festival in July.
Các sinh viên không mang theo xuồng cho sự kiện xã hội.The students did not bring canoes for the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của canoes (Noun)

SingularPlural

canoe

canoes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh