Bản dịch của từ Capering trong tiếng Việt
Capering

Capering(Verb)
Capering(Noun)
Một trò vui chơi hoặc nhảy nhót vui vẻ.
A farce or a game.
这只是个闹剧或者闹剧玩意儿。
Một trò đùa hoặc cuộc phiêu lưu nhỏ.
A joke or a game of hide and seek.
这是闹着玩还是在逃避呢?
Một lần nhảy nhót vui nhộn hoặc bước nhảy nhanh.
A prank or a jump.
这是一场玩笑或突然的跃起。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "capering" (động từ) trong tiếng Anh có nghĩa là nhảy múa vui vẻ, thường được liên kết với hành động vui vẻ, nhộn nhịp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn âm có thể thiên về âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. "Caper" còn có nghĩa là một hành động táo bạo hoặc liều lĩnh; từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những hành động nghịch ngợm hoặc đùa giỡn.
Họ từ
Từ "capering" (động từ) trong tiếng Anh có nghĩa là nhảy múa vui vẻ, thường được liên kết với hành động vui vẻ, nhộn nhịp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn âm có thể thiên về âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. "Caper" còn có nghĩa là một hành động táo bạo hoặc liều lĩnh; từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những hành động nghịch ngợm hoặc đùa giỡn.
