Bản dịch của từ Capri pants trong tiếng Việt

Capri pants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capri pants(Noun)

kˈɑpɹi pænts
kˈɑpɹi pænts
01

Quần lửng ôm dáng cho nữ, ống hơi ôm và cắt trên mắt cá chân hoặc ngang bắp chân (dài hơn quần shorts nhưng ngắn hơn quần dài).

Closefitting tapered trousers for women.

紧身裤,裤脚在踝上或小腿处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh