Bản dịch của từ Captivity trong tiếng Việt
Captivity

Captivity (Noun)
Trạng thái bị giam giữ hoặc bị nhốt, không được tự do di chuyển hoặc rời khỏi nơi nào đó.
The condition of being imprisoned or confined.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "captivity" có nghĩa là tình trạng bị giam cầm hoặc bị giữ lại một cách cưỡng bức, thường dùng để mô tả tình trạng của động vật hoặc con người bị nhốt. Trong tiếng Anh, "captivity" không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: trong tiếng Anh Anh, âm phát ra mạnh hơn ở âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
Họ từ
Từ "captivity" có nghĩa là tình trạng bị giam cầm hoặc bị giữ lại một cách cưỡng bức, thường dùng để mô tả tình trạng của động vật hoặc con người bị nhốt. Trong tiếng Anh, "captivity" không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: trong tiếng Anh Anh, âm phát ra mạnh hơn ở âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
