captivity
captivity (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái bị giam giữ hoặc bị nhốt, không được tự do di chuyển hoặc rời khỏi nơi nào đó.
The condition of being imprisoned or confined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của captivity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
captivity | - |
Kết hợp từ của captivity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt ai vào tù bring sb into captivity | Cảnh sát đã đưa nghi phạm vào tình trạng giam giữ sau vụ cướp ngân hàng. The police brought the suspect into captivity after the bank robbery. |
giải thoát ai khỏi cảnh tù đày release sb from captivity | Chính phủ sẽ thả con tin khỏi tình trạng giam giữ vào tuần sau. The government will release the hostages from captivity next week. |
giữ ai trong sự giam cầm hold sb in captivity | Những kẻ bắt cóc đã giam giữ John trong ba ngày mùa hè năm ngoái. The kidnappers held John in captivity for three days last summer. |
giải thoát ai khỏi cảnh giam cầm free sb from captivity | Tổ chức từ thiện nhằm giải phóng trẻ em khỏi tình trạng bị giam giữ ở vùng chiến tranh. The charity aims to free children from captivity in war zones. |
nuôi dưỡng cái gì trong điều kiện nuôi nhốt raise sth in captivity | Nhiều loài động vật được nuôi trong điều kiện nuôi nhốt để bảo tồn. Many animals are raised in captivity for conservation purposes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "captivity" có nghĩa là tình trạng bị giam cầm hoặc bị giữ lại một cách cưỡng bức, thường dùng để mô tả tình trạng của động vật hoặc con người bị nhốt. Trong tiếng Anh, "captivity" không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: trong tiếng Anh Anh, âm phát ra mạnh hơn ở âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
