Bản dịch của từ Car dealership trong tiếng Việt

Car dealership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car dealership(Noun)

kˈɑɹ dˈilɚʃˌɪp
kˈɑɹ dˈilɚʃˌɪp
01

Nơi mua bán và sửa chữa ô tô.

Car sales and maintenance shop.

汽车销售与维修中心

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp kinh doanh ô tô mới hoặc đã qua sử dụng.

A company that sells new and/or used cars.

这是一家销售新车和/或二手车的企业。

Ví dụ
03

Một cơ sở chuyên bán ô tô.

Car dealership

一家从事汽车销售的商铺

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh