Bản dịch của từ Carinate trong tiếng Việt

Carinate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carinate(Adjective)

kˈæɹəneɪt
kˈæɹəneɪt
01

Có một sống (như mũi thuyền) nhô lên; có gờ nhọn dạng sống (thường dùng để miêu tả cấu trúc như xương, vỏ hay phần đầu có hình sống).

Having a keellike ridge.

有脊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ