Bản dịch của từ Carry (something) on trong tiếng Việt

Carry (something) on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry (something) on(Phrase)

kˈæɹi sˈʌmθɨŋ ˈɑn
kˈæɹi sˈʌmθɨŋ ˈɑn
01

Tiếp tục làm việc gì đó; tiếp tục hành động hoặc hoạt động đã bắt đầu trước đó

To continue doing something.

继续做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh