Bản dịch của từ Cash in one's chips trong tiếng Việt

Cash in one's chips

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash in one's chips(Idiom)

ˈkæ.ʃɪˈnwənzˈtʃɪps
ˈkæ.ʃɪˈnwənzˈtʃɪps
01

Cụm từ lóng nghĩa là chết (từ trần, qua đời). Thường dùng không chính thức, có khi hài hước hoặc nhẹ nhõm.

To die.

去世

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh