Bản dịch của từ Cause no reaction trong tiếng Việt

Cause no reaction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cause no reaction(Phrase)

kˈɔːz nˈəʊ rɪˈækʃən
ˈkɔz ˈnoʊ riˈækʃən
01

Bỏ ai đó hoặc điều gì đó ngoài tầm ảnh hưởng

To avoid impacting anyone or anything

对某人或某事置之不理

Ví dụ
02

Không gây ảnh hưởng gì đến ai hoặc cái gì

It doesn't affect anyone or anything.

这并不影响任何人或任何事。

Ví dụ
03

Không tạo ra bất kỳ sự thay đổi hay phản hồi nào

It doesn't cause any change or reaction.

不做任何改变或回应

Ví dụ