Bản dịch của từ Celadon trong tiếng Việt
Celadon

Celadon (Noun)
Màu xanh lục thẫm nhẹ giống màu của men gốm cổ (màu xanh của lá liễu).
A willowgreen colour.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Celadon là một từ chỉ loại gốm sứ có màu xanh nhạt, thường được sản xuất từ đất sét có trộn tạp chất và được nung trong lò ở nhiệt độ cao. Xuất phát từ Trung Quốc, celadon đã trở thành biểu tượng của nghệ thuật gốm sứ Đông Á. Trong tiếng Anh, từ "celadon" được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về nghĩa hay viết tắt. Tuy nhiên, khi nói đến sắc thái màu sắc, "celadon" có thể được dùng để chỉ một gam màu xanh lá cây nhạt khác trong nghệ thuật và thiết kế.
Celadon là một từ chỉ loại gốm sứ có màu xanh nhạt, thường được sản xuất từ đất sét có trộn tạp chất và được nung trong lò ở nhiệt độ cao. Xuất phát từ Trung Quốc, celadon đã trở thành biểu tượng của nghệ thuật gốm sứ Đông Á. Trong tiếng Anh, từ "celadon" được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về nghĩa hay viết tắt. Tuy nhiên, khi nói đến sắc thái màu sắc, "celadon" có thể được dùng để chỉ một gam màu xanh lá cây nhạt khác trong nghệ thuật và thiết kế.
