Bản dịch của từ Censorial trong tiếng Việt
Censorial

Censorial(Adjective)
Liên quan đến người kiểm duyệt.
Relating to a censor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "censorial" được sử dụng để miêu tả các hoạt động hoặc đặc điểm liên quan đến việc kiểm duyệt, thường là trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức quản lý thông tin và nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận và quyền riêng tư nhiều hơn so với Mỹ, nơi mà khía cạnh bảo vệ nội dung cũng có thể được chú trọng.
Từ "censorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "censorius", liên quan đến "censor" (người kiểm duyệt). "Censor" xuất phát từ "censere", có nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng. Trong lịch sử, các censor ở Rome có trách nhiệm giám sát đạo đức và quản lý danh sách công dân. Ngày nay, "censorial" ám chỉ đến tính chất của việc kiểm duyệt hoặc can thiệp vào thông tin, phản ánh sự kiểm soát về mặt ý thức hệ trong xã hội.
Từ "censorial" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, đặc biệt liên quan đến chính trị và truyền thông. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này được sử dụng thường xuyên trong phần thi Đọc và Viết, nơi thí sinh thảo luận về kiểm duyệt và các vấn đề liên quan đến tự do ngôn luận. Trong ngữ cảnh khác, "censorial" thường được dùng để chỉ các hành động giám sát hoặc kiểm soát thông tin, thường liên quan đến các tổ chức hoặc chính phủ.
Họ từ
Từ "censorial" được sử dụng để miêu tả các hoạt động hoặc đặc điểm liên quan đến việc kiểm duyệt, thường là trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức quản lý thông tin và nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận và quyền riêng tư nhiều hơn so với Mỹ, nơi mà khía cạnh bảo vệ nội dung cũng có thể được chú trọng.
Từ "censorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "censorius", liên quan đến "censor" (người kiểm duyệt). "Censor" xuất phát từ "censere", có nghĩa là đánh giá hoặc ước lượng. Trong lịch sử, các censor ở Rome có trách nhiệm giám sát đạo đức và quản lý danh sách công dân. Ngày nay, "censorial" ám chỉ đến tính chất của việc kiểm duyệt hoặc can thiệp vào thông tin, phản ánh sự kiểm soát về mặt ý thức hệ trong xã hội.
Từ "censorial" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, đặc biệt liên quan đến chính trị và truyền thông. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này được sử dụng thường xuyên trong phần thi Đọc và Viết, nơi thí sinh thảo luận về kiểm duyệt và các vấn đề liên quan đến tự do ngôn luận. Trong ngữ cảnh khác, "censorial" thường được dùng để chỉ các hành động giám sát hoặc kiểm soát thông tin, thường liên quan đến các tổ chức hoặc chính phủ.
