Bản dịch của từ Ceric trong tiếng Việt

Ceric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceric(Adjective)

ˈsirik
ˈsɪrɪk
01

Chất cerium trong trạng thái oxy hóa cao hơn (4).

Xeri's value is higher in the chemotherapy stage (4).

这是关于化疗剂的描述,化学疗法更高(4)。

Ví dụ

Họ từ