chancellorship
Noun
chancellorship (Noun)
/tʃˈænsələɹʃɪp/
/tʃˈænsələɹʃɪp/
AI
Nghĩa 01
Chức vụ (hoặc nhiệm kỳ) của người giữ chức vụ tổng trưởng/cancle/giám đốc học viện — tức là vị trí làm chancellor.
the position of being a chancellor.
Ví dụ
Angela Merkel giữ chức thủ tướng ở Đức trong 16 năm.Angela Merkel held the chancellorship in Germany for 16 years.
Chức thủ tướng không đảm bảo sự ủng hộ hoặc phổ biến ngay lập tức.The chancellorship does not guarantee immediate public support or popularity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chancellorship" chỉ vị trí hoặc chức vụ của một người lãnh đạo trong một tổ chức, thường là trường đại học hoặc một cơ quan chính phủ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ chức vụ hiệu trưởng trong các trường đại học tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể ám chỉ đến chức vụ quan trọng trong chính phủ, như Bộ trưởng Bộ Tài chính. Sự khác biệt này phản ánh những bối cảnh văn hóa và hệ thống giáo dục khác nhau giữa hai quốc gia.