Bản dịch của từ Chandlery trong tiếng Việt

Chandlery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chandlery(Noun)

tʃˈændləɹi
tʃˈændləɹi
01

Chandlery là cửa hàng hoặc doanh nghiệp chuyên bán hàng hóa, dụng cụ và vật tư cho tàu thuyền (như dây thừng, neo, đèn, công cụ sửa chữa) — tức là cửa hàng đồ nghề, phụ tùng cho tàu.

The shop or business of a chandler.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh