Anh - Việt
charioteer
Noun
charioteer (Noun)
/tʃæɹiətˈiɹ/
/tʃæɹiətˈiɹ/
AI
Nghĩa 01 · Người lái xe ngựa của một chiếc xe chiến xa hoặc xe kéo hai ngựa (người điều khiển cỗ xe ngựa).
Người lái xe ngựa của một chiếc xe chiến xa hoặc xe kéo hai ngựa (người điều khiển cỗ xe ngựa).
A chariot driver.
Ví dụ
Người điều khiển xe ngựa đã chiến thắng cuộc đua tại Thế vận hội 2023 ở Paris.The charioteer won the race at the 2023 Olympics in Paris.
Người điều khiển xe ngựa không thua bất kỳ cuộc đua nào mùa trước ở Rome.The charioteer did not lose any races last season in Rome.
Dạng danh từ của charioteer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
charioteer | charioteers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charioteer" chỉ người lái xe ngựa trong các cuộc đua xe cổ đại, đặc biệt là ở La Mã và Hy Lạp. Từ này mang nghĩa rộng về những người có kỹ năng điều khiển xe ngựa trong những tình huống cạnh tranh. Trong tiếng Anh, "charioteer" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa và cách phát âm. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này chủ yếu xuất phát từ bối cảnh lịch sử, không còn được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hiện đại.