Anh - Việt

Bản dịch của từ Charms trong tiếng Việt

charms

Noun

charms (Noun)

/tʃˈɑɹmz/
/tʃˈɑɹmz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'charm' — các vật, hành động hoặc tính chất mang lại sức hút, sự quyến rũ hoặc may mắn.

plural of charm.

Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội có sức hấp dẫn thu hút người tham gia đa dạng, như lễ hội.Many social events have charms that attract diverse attendees, like festivals.
Không phải tất cả các buổi gặp gỡ xã hội đều có sức hấp dẫn khuyến khích cuộc trò chuyện ý nghĩa.Not all social gatherings possess charms that encourage meaningful conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của charms (Noun)

SingularPlural

charm

charms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh