Bản dịch của từ Check list trong tiếng Việt
Check list
Noun [U/C]

Check list(Noun)
tʃɛk lɪst
tʃɛk lɪst
01
Danh sách các mục để kiểm tra hoặc xem xét.
A list of items to be checked or reviewed.
核对清单 - 需要检查或复查的项目列表
Ví dụ
02
Một danh sách in hoặc viết các mục (như nhiệm vụ hoặc những thứ cần được bao gồm) mà giá đỡ được đánh dấu hoàn thành hoặc có được.
A printed or written list of items (such as tasks or things to be included) that is checked off as completed or obtained.
核对清单 - 一份打印或书写的物品(如任务或需包含的事物)列表,用于标记已完成或已获取的项目
Ví dụ
