cheekbone
cheekbone (Noun)
Nghĩa 01 · Xương nằm dưới mắt, tạo gò má (phần xương nhô ra ở hai bên mặt).
Xương nằm dưới mắt, tạo gò má (phần xương nhô ra ở hai bên mặt).
The bone below the eye.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của cheekbone (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xương má nứt fractured cheekbone | Anh ấy bị gãy xương má trong một sự kiện xã hội. He suffered a fractured cheekbone during a social event. |
gãy xương má broken cheekbone | Anh ấy bị gãy xương má trong một sự kiện xã hội. He suffered a broken cheekbone during a social event. |
góc má nổi bật prominent cheekbone | Đôi má gò má rõ nét làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy. Her prominent cheekbones accentuated her beauty. |
gò má sắc sharp cheekbone | Cô ấy có gò má sắc nhọn khiến cho cô ấy trở nên độc đáo. She has sharp cheekbones that give her a unique look. |
gò má cao high cheekbone | Cô ấy có gò má cao giúp cô ấy trông lịch lãm. She has high cheekbones that give her a sophisticated look. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xương gò má (cheekbone) là xương nằm ở khu vực mặt, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc khuôn mặt và hỗ trợ các cơ mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, xương gò má được gọi là "cheekbone", trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ âm khi phát âm. Cả hai phiên bản đều ám chỉ cùng một cấu trúc giải phẫu, nhưng có thể khác nhau về cách sử dụng trong một số ngữ cảnh văn viết hoặc trò chuyện hàng ngày.