Bản dịch của từ Cherubim trong tiếng Việt

Cherubim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherubim(Noun)

tʃˈɛɹəbˌɪm
tʃˈɛɹəbˌɪm
01

“Cherubim” là dạng số nhiều của “cherub” — chỉ các thiên thần nhỏ, thường được miêu tả là thiên thần có khuôn mặt trẻ thơ, thường xuất hiện trong nghệ thuật tôn giáo và văn học.

Plural of cherub.

小天使

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ