chiasmatic
chiasmatic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc nằm ở chỗ giao chéo, tức vị trí mà hai cấu trúc (thường là sợi thần kinh) cắt nhau hình chữ X (chiasma). Thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc sinh học để chỉ vùng giao nhau như giao thoa thị thần kinh (optic chiasm).
Relating to or situated at a chiasma.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chiasmatic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "chiasma", có nghĩa là sự giao chéo. Trong ngữ nghĩa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc ngữ pháp hoặc văn bản mà trong đó các phần tử được sắp xếp theo hình thức chéo hoặc đối xứng. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh cả ở Anh lẫn Mỹ, nhưng được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học và văn học để mô tả tính chất cấu trúc của các tác phẩm. Trong giao tiếp nói, từ này thường có cách phát âm tương tự nhau ở cả hai phương ngữ.