choleric
Adjective
choleric (Adjective)
/kˈɑlɚɪk/
/kˈɑləɹɪk/
AI
Nghĩa 01
Tính nóng nảy, dễ cáu, hay bực tức và nổi giận một cách nhanh chóng.
Badtempered or irritable.
Ví dụ
Tính cách nóng nảy của cô ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.Her choleric nature often leads to conflicts with colleagues.
Khách hàng nóng nảy đòi nói chuyện với quản lý ngay lập tức.The choleric customer demanded to speak to the manager immediately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Choleric là một tính từ chỉ trạng thái nóng tính, dễ cáu giận hoặc hay bị kích thích. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ y học cổ đại, liên quan đến một trong bốn dịch thể cơ thể (huyết, đờm, mật đen, và mật vàng) mà người ta cho rằng ảnh hưởng đến tính cách. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, choleric có thể ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, thay vào đó là các từ như "irritable" để miêu tả tương tự.