Bản dịch của từ Chronics trong tiếng Việt

Chronics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronics(Noun)

kɹˈɑnɨks
kɹˈɑnɨks
01

Dạng số nhiều của “chronic”, chỉ những trường hợp, bệnh tật, hoặc vấn đề kéo dài, mạn tính (không phải cấp tính).

Plural of chronic.

慢性病的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh