Bản dịch của từ Chucky trong tiếng Việt

Chucky

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chucky(Noun)

ˈt͡ʃʌki
ˈt͡ʃʌki
01

Gà (trong tiếng địa phương hoặc kiểu cách)

(date or dialect) chicken

地方方言或特定时期的“鸡肉”

Ví dụ