Bản dịch của từ Chụp trong tiếng Việt
Chụp

Chụp(Verb)
Làm cho phủ kín từ trên xuống bằng một động tác nhanh, gọn
To cover or drape something quickly and neatly from above; to put something over (e.g., cover, snap on) with a swift, tidy motion.
Nắm bắt lấy bằng một động tác nhanh, gọn
To grab or seize quickly and neatly with a single, swift movement (e.g., to catch or take hold of something quickly)
Ghi lại nhanh hình ảnh bằng máy ảnh
To take (a photo); to quickly capture an image with a camera
Chụp(Noun)
Bộ phận hình phễu úp trên lò, bếp, v.v. để thu hút và làm thoát khí nóng, khí độc hoặc khói, bụi
A hood or funnel-shaped hood placed over a stove, range, or furnace to capture and vent heat, smoke, fumes, or dust
Chụp đèn [nói tắt]
Photo flash (short for camera flash)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chụp — (formal: take a photo/photograph) (informal: snap/take a pic); động từ chỉ hành động ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh, điện thoại hoặc thiết bị khác. Định nghĩa ngắn: tạo một bức ảnh ở một khoảnh khắc nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc kỹ thuật, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi thân mật với bạn bè.
chụp — (formal: take a photo/photograph) (informal: snap/take a pic); động từ chỉ hành động ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh, điện thoại hoặc thiết bị khác. Định nghĩa ngắn: tạo một bức ảnh ở một khoảnh khắc nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc kỹ thuật, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi thân mật với bạn bè.
