Bản dịch của từ Chylific trong tiếng Việt

Chylific

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chylific(Adjective)

tʃaɪlˈɪfɨk
tʃaɪlˈɪfɨk
01

Từ miêu tả việc sinh ra hoặc tạo ra bơ (chyle) — chất dịch nhày màu trắng hoặc vàng nhạt, giàu mỡ, hình thành trong hệ bạch huyết khi tiêu hóa chất béo.

That produces chyle.

产生乳糜的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ