Bản dịch của từ Cine trong tiếng Việt

Cine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cine(Adjective)

sˈɪni
sˈɪni
01

Liên quan đến điện ảnh hoặc có tính chất giống như trong phim — mang phong cách, góc quay, ánh sáng, hoặc cảm giác như trong phim.

Cinematographic.

电影的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh