Anh - Việt

Bản dịch của từ Cites trong tiếng Việt

cites

Noun

cites (Noun)

AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “cite” (danh từ) — chỉ những trích dẫn, dẫn chứng hoặc các mục tham khảo (ví dụ: trong bài luận, sách, tài liệu học thuật).

plural of cite.

Ví dụ
Nhiều nghiên cứu năm 2022 trích dẫn tầm quan trọng của mạng xã hội.Many studies in 2022 cites the importance of social media.
Không phải tất cả các bài viết đều trích dẫn nguồn đáng tin cậy về các vấn đề xã hội.Not all articles cites reliable sources for social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh