Bản dịch của từ Citric trong tiếng Việt

Citric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Citric(Adjective)

sˈɪtɹɪk
sˈɪtɹɪk
01

Liên quan đến trái họ cam quýt (như cam, chanh, bưởi); có vị hoặc đặc tính giống cam quýt (chua, thơm).

Derived from or related to citrus fruit.

柑橘类的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ