classy
classy (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ người, đồ vật hoặc phong cách có vẻ lịch sự, tinh tế, sang trọng và có gu thẩm mỹ.
Stylish and sophisticated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của classy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
classy sang trọng | classier classier | classiest hạng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "classy" thường được sử dụng để miêu tả sự tinh tế, thanh lịch hoặc có gu thẩm mỹ cao, thường liên quan đến cách ăn mặc, cư xử hoặc phong cách sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "classy" thường có cùng nghĩa, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh tính cổ điển và nghiêm túc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể liên kết nhiều hơn đến sự hiện đại và năng động. Từ này thường mang tính tích cực, thường dùng để khen ngợi.