Bản dịch của từ Classy trong tiếng Việt

Classy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classy(Adjective)

klˈæsi
klˈæsi
01

Chỉ người, đồ vật hoặc phong cách có vẻ lịch sự, tinh tế, sang trọng và có gu thẩm mỹ.

Stylish and sophisticated.

时尚而精致的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Classy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Classy

Sang trọng

Classier

Classier

Classiest

Hạng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ