Bản dịch của từ Claylike trong tiếng Việt
Claylike
Adjective

Claylike(Adjective)
klˈeɪlaɪk
ˈkɫeɪˌɫaɪk
01
Có kết cấu hoặc độ đặc giống như đất sét.
Having a texture or consistency resembling that of clay
Ví dụ
03
Có khả năng được định hình hoặc tạo hình
Capable of being shaped or molded
Ví dụ
