Bản dịch của từ Clearcut trong tiếng Việt

Clearcut

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearcut(Adjective)

klˈiəkʌt
ˈkɫɪrˌkət
01

Rõ ràng, dễ nhận biết hoặc dễ hiểu, không mơ hồ

Clearly defined, easily recognizable, or well understood

清晰明了,容易理解,没有歧义的

Ví dụ
02

Có ranh giới rõ ràng hoặc xác định rõ nét trong đường viền

It has a clear or well-defined border in the sketch.

轮廓线清晰或明确的轮廓线。

Ví dụ