Bản dịch của từ Clemency trong tiếng Việt
Clemency

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Clemency là một thuật ngữ chỉ sự khoan dung, nhân từ hoặc hành động giảm nhẹ hình phạt đối với một tội phạm hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh pháp lý, clemency thường được thực hiện bởi chính quyền hoặc cá nhân có thẩm quyền, nhằm tha thứ hoặc giảm án cho những người vi phạm. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay ý nghĩa, nhưng có thể thay đổi trong ngữ cảnh sử dụng, cụ thể là trong các hệ thống pháp luật khác nhau.
Họ từ
Clemency là một thuật ngữ chỉ sự khoan dung, nhân từ hoặc hành động giảm nhẹ hình phạt đối với một tội phạm hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh pháp lý, clemency thường được thực hiện bởi chính quyền hoặc cá nhân có thẩm quyền, nhằm tha thứ hoặc giảm án cho những người vi phạm. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay ý nghĩa, nhưng có thể thay đổi trong ngữ cảnh sử dụng, cụ thể là trong các hệ thống pháp luật khác nhau.
