Bản dịch của từ Clumsy girl trong tiếng Việt

Clumsy girl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clumsy girl(Noun)

klˈʌmzi ɡˈɜːl
ˈkɫəmzi ˈɡɝɫ
01

Một cô gái thường hay vấp ngã, làm rơi đồ hoặc gặp khó khăn trong việc phối hợp các cử động của mình.

A girl who often trips, drops things, or has trouble coordinating her movements.

一个女孩经常跌倒、掉东西,或者在协调动作时遇到困难。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cô gái hay mắc lỗi hoặc làm điều gì đó một cách vụng về

She's a girl who often makes mistakes or does everything clumsily.

她是个经常出错或做事情笨手笨脚的女孩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cô gái lúng túng trong các cử chỉ hoặc cách xử lý mọi việc

She's a bit clumsy when it comes to moving around or handling things.

她在移动东西或处理物品方面总是笨手笨脚。

Ví dụ