Bản dịch của từ Coal dust trong tiếng Việt

Coal dust

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coal dust(Noun)

koʊl dəst
koʊl dəst
01

Bụi than: các hạt than rất mịn, ở dạng bột, sinh ra khi nghiền, đốt hoặc xử lý than.

Powdered coal fine particles of coal.

煤粉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh