Bản dịch của từ Coalitioning trong tiếng Việt

Coalitioning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coalitioning(Noun)

kˌoʊəlˈɪʃənɨŋ
kˌoʊəlˈɪʃənɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình hình thành một liên minh hoặc nhiều liên minh giữa các nhóm, tổ chức hoặc đảng phái để hợp tác vì một mục tiêu chung.

The forming of a coalition or coalitions.

联盟的形成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh