Bản dịch của từ Coarse-grained trong tiếng Việt

Coarse-grained

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coarse-grained(Adjective)

koʊɹs gɹeɪnd
koʊɹs gɹeɪnd
01

Có kết cấu thô, hạt to hoặc sần sùi khi sờ vào; không mịn.

Coarse in texture or grain.

粗糙的纹理或颗粒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh