Bản dịch của từ Coaxial trong tiếng Việt

Coaxial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coaxial(Adjective)

koʊˈæksil
kˈoʊˈæksil
01

Có cùng một trục/chung trục — tức là các vật thể hoặc bộ phận chia sẻ cùng một đường trục thẳng.

Having a common axis.

有共同轴线的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh