Anh - Việt
cognizant
Adjective
cognizant (Adjective)
/kˈɑgnəznt/
/kˈɑgnɪznt/
AI
Nghĩa 01
Biết, nhận thức hoặc ý thức về điều gì đó; có thông tin hoặc hiểu biết về một vấn đề, tình huống.
Having knowledge or awareness.
Ví dụ
Cô ấy hiểu biết về sự quan trọng của đa dạng văn hóa trong xã hội.She is cognizant of the importance of cultural diversity in society.
Anh ấy không hiểu biết về tác động của truyền thông xã hội đến sức khỏe tâm thần.He is not cognizant of the impact of social media on mental health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cognizant" có nguồn gốc từ động từ "cognize", nghĩa là nhận thức hoặc nhận định. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ sự nhận thức đầy đủ về một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, nhưng có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, khi tiếng Anh Anh thường thiên về ngữ điệu hoàn chỉnh hơn trong giao tiếp.