Bản dịch của từ Coiffure trong tiếng Việt
Coiffure
Noun

Coiffure (Noun)
kwɑfjˈʊɹ
kwɑfjˈʊɹ
01
Kiểu tóc của một người; cách tóc được cắt, chải hoặc tạo kiểu.
A persons hairstyle.
Ví dụ
Coiffure

Kiểu tóc của một người; cách tóc được cắt, chải hoặc tạo kiểu.
A persons hairstyle.