Bản dịch của từ Coition trong tiếng Việt

Coition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coition(Noun)

koʊˈɪʃn̩
koʊˈɪʃn̩
01

Hành vi quan hệ tình dục giữa hai người; giao hợp.

Sexual intercourse.

性交

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ