Bản dịch của từ Colloidal trong tiếng Việt
Colloidal

Colloidal (Adjective)
Của hoặc liên quan đến một chất keo.
Of or relating to a colloid.
Colloidal solutions can improve community health in urban areas like Chicago.
Dung dịch keo có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng ở thành phố Chicago.
Many people do not understand colloidal substances in social discussions.
Nhiều người không hiểu các chất keo trong các cuộc thảo luận xã hội.
Are colloidal solutions effective for community projects in rural areas?
Các dung dịch keo có hiệu quả cho các dự án cộng đồng ở vùng nông thôn không?
Họ từ
Từ "colloidal" liên quan đến các hệ thống chất lỏng trong đó các hạt nhỏ (thường có kích thước từ 1 nanomet đến 1 micromet) được phân tán trong môi trường khác mà không lắng đọng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong hóa học và vật lý để mô tả các dung dịch keo, như sữa hoặc mực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "colloidal" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này.
Từ "colloidal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "collodium", có nghĩa là "những thứ dính". Từ này được dùng để chỉ các hệ phân tán trong đó hạt có kích thước nhỏ hơn 1 micromet được phân tán trong một môi trường liên tục. Khái niệm này đã được phát triển trong thế kỷ 19, phản ánh sự tương tác giữa các hạt mà vẫn giữ được tính đồng nhất. Ngày nay, "colloidal" thường được áp dụng trong hóa học và khoa học vật liệu để miêu tả các đặc tính và ứng dụng trong công nghệ và y học.
Từ "colloidal" xuất hiện khá thường xuyên trong các tài liệu liên quan đến khoa học tự nhiên, đặc biệt trong phần thi IELTS Reading và Writing, nơi các thí sinh có thể gặp các khái niệm về hóa học, vật lý và sinh học. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu vật liệu, chế biến thực phẩm và dược phẩm, khi đề cập đến các hệ thống phân tán. Sự sử dụng từ này trong các tình huống học thuật sẽ liên quan đến khả năng hiểu biết về cấu trúc và tính chất của các hệ thống tiểu phân.