Bản dịch của từ Colloidal trong tiếng Việt

Colloidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colloidal (Adjective)

kəlˈɔɪdl
kəlˈɔɪdl
01

Của hoặc liên quan đến một chất keo.

Of or relating to a colloid.

Ví dụ

Colloidal solutions can improve community health in urban areas like Chicago.

Dung dịch keo có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng ở thành phố Chicago.

Many people do not understand colloidal substances in social discussions.

Nhiều người không hiểu các chất keo trong các cuộc thảo luận xã hội.

Are colloidal solutions effective for community projects in rural areas?

Các dung dịch keo có hiệu quả cho các dự án cộng đồng ở vùng nông thôn không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Colloidal cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Colloidal

Không có idiom phù hợp