Anh - Việt

Bản dịch của từ Color printer trong tiếng Việt

color printer

Noun

color printer (Noun)

/kˈʌlɚ pɹˈɪntɚ/
/kˈʌlɚ pɹˈɪntɚ/
AI

Nghĩa 01

Máy in có khả năng in chữ hoặc hình ảnh với nhiều màu sắc (không chỉ in đen trắng).

A printer that produces colored text or images.

Ví dụ
Máy in màu đã sản xuất tờ rơi sống động cho sự kiện cộng đồng.The color printer produced vibrant flyers for the local community event.
Máy in màu đã không hoạt động trong buổi gây quỹ từ thiện tuần trước.The color printer did not work during the charity fundraiser last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh