color printer
color printer (Noun)
Nghĩa 01
Máy in có khả năng in chữ hoặc hình ảnh với nhiều màu sắc (không chỉ in đen trắng).
A printer that produces colored text or images.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Máy in màu là thiết bị in ấn có khả năng sản xuất tài liệu bằng nhiều màu sắc khác nhau, sử dụng công nghệ mực in hoặc công nghệ laser để tạo ra hình ảnh và văn bản có chất lượng cao. Tại Mỹ, thuật ngữ "color printer" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tại Vương Quốc Anh cũng sử dụng thuật ngữ tương tự nhưng thường có thêm ngữ cảnh về loại máy in cụ thể (như máy in phun). Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản ngôn ngữ có thể là cách phát âm và một số đặc điểm về khả năng tùy chỉnh trong môi trường văn phòng.