Bản dịch của từ Color printer trong tiếng Việt

Color printer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Color printer(Noun)

kˈʌlɚ pɹˈɪntɚ
kˈʌlɚ pɹˈɪntɚ
01

Máy in có khả năng in chữ hoặc hình ảnh với nhiều màu sắc (không chỉ in đen trắng).

A printer that produces colored text or images.

彩色打印机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh