columnar
columnar (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả một thứ gì đó được xây dựng hoặc thiết kế theo dạng cột (có các trụ, cột đỡ) hoặc có hình dạng như cột.
Mô tả một thứ gì đó được xây dựng hoặc thiết kế theo dạng cột (có các trụ, cột đỡ) hoặc có hình dạng như cột.
Constructed with columns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có hình dạng như cột (dài, thẳng và thường tròn hoặc vuông giống trụ cột).
Có hình dạng như cột (dài, thẳng và thường tròn hoặc vuông giống trụ cột).
Having the shape of a column.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của columnar (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
columnar cột | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "columnar" là tính từ chỉ hình dạng giống như cột, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các cấu trúc vật lý có sự sắp xếp theo chiều dọc và hình dạng trụ. Trong tiếng Anh, cách phát âm của từ này tương tự nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, với đa số người sử dụng đồng nhất trong ngữ điệu. "Columnar" có thể áp dụng trong lĩnh vực khoa học, như mô tả tế bào hay cấu trúc địa chất.