Bản dịch của từ Columnar trong tiếng Việt

Columnar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Columnar(Adjective)

kəlˈʌmnəɹ
kəlˈʌmnəɹ
01

Mô tả một thứ gì đó được xây dựng hoặc thiết kế theo dạng cột (có các trụ, cột đỡ) hoặc có hình dạng như cột.

Constructed with columns.

以柱子构成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có hình dạng như cột (dài, thẳng và thường tròn hoặc vuông giống trụ cột).

Having the shape of a column.

柱状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Columnar (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Columnar

Cột

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ