Bản dịch của từ Columnar trong tiếng Việt
Columnar

Columnar (Adjective)
Có hình dạng như cột (dài, thẳng và thường tròn hoặc vuông giống trụ cột).
Having the shape of a column.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả một thứ gì đó được xây dựng hoặc thiết kế theo dạng cột (có các trụ, cột đỡ) hoặc có hình dạng như cột.
Constructed with columns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "columnar" là tính từ chỉ hình dạng giống như cột, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các cấu trúc vật lý có sự sắp xếp theo chiều dọc và hình dạng trụ. Trong tiếng Anh, cách phát âm của từ này tương tự nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, với đa số người sử dụng đồng nhất trong ngữ điệu. "Columnar" có thể áp dụng trong lĩnh vực khoa học, như mô tả tế bào hay cấu trúc địa chất.
Họ từ
Từ "columnar" là tính từ chỉ hình dạng giống như cột, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các cấu trúc vật lý có sự sắp xếp theo chiều dọc và hình dạng trụ. Trong tiếng Anh, cách phát âm của từ này tương tự nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, với đa số người sử dụng đồng nhất trong ngữ điệu. "Columnar" có thể áp dụng trong lĩnh vực khoa học, như mô tả tế bào hay cấu trúc địa chất.
